Trần Đình Túc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Trần Đình Túc" là một tên riêng của người Việt Nam, thường dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Đây là tên của một vị quan đại thần triều Nguyễn, nổi tiếng với tài ngoại giao và sự liêm khiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trần Đình Túc là một đại thần nổi tiếng dưới triều vua Tự Đức. (Trần Đình Túc là một đại thần nổi tiếng dưới triều vua Tự Đức.)
- Công lao của Trần Đình Túc đối với ngoại giao triều Nguyễn là rất lớn. (Công lao của Trần Đình Túc đối với ngoại giao triều Nguyễn là rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời Trần Đình Túc": cụm từ dùng để ám chỉ giai đoạn lịch sử liên quan đến hoạt động của ông.
- Chính sách ngoại giao thời Trần Đình Túc khá linh hoạt. (Chính sách ngoại giao thời Trần Đình Túc khá linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cụ Túc: cách gọi tôn kính, thân mật.
- Dân chúng rất kính trọng Cụ Túc. (Dân chúng rất kính trọng Cụ Túc.)
- Thượng thư Trần Đình Túc: cách gọi kèm chức danh.
- Thượng thư Trần Đình Túc được cử đi sứ. (Thượng thư Trần Đình Túc được cử đi sứ.)
Từ đồng nghĩa
- Đại thần Trần Đình Túc: từ đồng nghĩa nhấn mạnh địa vị.
- Quan Túc: cách gọi ngắn gọn, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Tận tụy như Trần Đình Túc": thành ngữ ca ngợi sự tận tâm, liêm chính trong công việc, lấy hình tượng từ phẩm chất của ông.
- Ông ấy làm việc tận tụy như Trần Đình Túc vậy. (Ông ấy làm việc tận tụy như Trần Đình Túc vậy.)
- Trần Điền